closure by compartment
Học thuậtThân thiện
The committee voted for closure by compartment on the transportation amendment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Máy chém (xử tử tù nhân): Một thiết bị dùng để thi hành án tử hình bằng cách chém đầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The guillotine, a form of closure by compartment, was famously used during the French Revolution. (Máy chém, một dạng của closure by compartment, đã được sử dụng nổi tiếng trong thời kỳ Cách mạng Pháp.)
- The use of the closure by compartment as a method of execution is now abolished in most countries. (Việc sử dụng máy chém như một phương pháp xử tử hiện đã bị bãi bỏ ở hầu hết các quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "closure by compartment": Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử, pháp lý hoặc khi mô tả các phương thức hành quyết cổ xưa.
- The museum displayed a model of a historical closure by compartment. (Bảo tàng trưng bày một mô hình máy chém lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Guillotine (n): Máy chém. Đây là từ phổ biến và đồng nghĩa trực tiếp nhất.
- Execution device (n): Thiết bị hành quyết.
- Beheading machine (n): Máy chém đầu.
Từ đồng nghĩa
- Guillotine: máy chém.
- Headsman's axe: rìu của đao phủ.
Lưu ý
- Nghĩa chuyên ngành (Chính trị/Luật): Trong bối cảnh nghị trường (như định nghĩa từ Wordnet), "closure by compartment" có thể là một thủ tục để chấm dứt tranh luận về các phần cụ thể của một dự luật, tương tự như "guillotine" trong thuật ngữ nghị viện. Tuy nhiên, nghĩa chính và phổ biến được công nhận trong từ điển đích (Anh-Việt) là "máy chém".
The committee voted for closure by compartment on the transportation amendment.
Noun
- máy chém (xử tử tù nhân)